Bản dịch của từ 磈仄 trong tiếng Anh
磈仄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǐ | ㄎㄨㄟˇ | k | ui | thanh hỏi |
磈仄 (Tính từ)
【wěi zè】
01
Bent and narrow; crooked, cramped and constricted
弯曲逼窄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磈仄
wěi
磈
zè
仄
- Bính âm:
- 【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【UỶ】
- Các biến thể:
- 㟴, 𡸖
- Hình thái radical:
- ⿰石鬼
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頍
䦱
傀
㟴
㒑
跬
㚍
蹞
䞨
䫥
䠑
煃
痏
濻
䩞
嶉
㟪
骫
䦱
䇻
䬿
僞
䈧
痿
硤
砛
磅
硻
礫
䂸
礔
磊
磲
䃎
䃀
砄
𠔰
碠
韷
㪤
睲
粹
鉾
𠎃
㝬
綸
箞
酵
