Bản dịch của từ 磋切 trong tiếng Anh
磋切
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuō | ㄘㄨㄛ | c | uo | thanh ngang |
磋切 (Động từ)
【cuō qiē】
01
To discuss and improve through mutual consultation.
1.犹切磋。比喻互相研讨。
Ví dụ
02
To rub; to friction
2.摩擦。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磋切
cuō
磋
qiè
切
Các từ liên quan
磋商
磋摩
磋琢
磋砻
磋磋
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
- Bính âm:
- 【cuō】【ㄘㄨㄛ】【THA】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一一一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撮
瑳
搓
醝
遳
鎈
蹉
碢
碸
石
䂷
砄
礙
磸
䃗
磢
硑
砈
砌
蓷
𠎊
㾱
瞂
䎒
靿
說
熔
旗
漺
褕
蔣
磋商
切磋
切磋琢磨
展开磋商
如切如磋
