Bản dịch của từ 磔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

(Danh từ)

zhé
01

An ancient form of execution/torture: to dismember or quarter a body (to tear limbs apart).

古代的一种酷刑,把肢体分裂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The slanting downward stroke (nà) in Chinese character strokes; the 'mác' stroke in calligraphy

汉字的笔画,即捺

Ví dụ
磔
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁCH】
Các biến thể:
矺, 𡍎, 𡏫, 𢳗, 𢵍, 𨃥, 𨃮, 厇, 𡑙
Hình thái radical:
⿰,石,桀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ丶一フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép