Bản dịch của từ 磔刑 trong tiếng Anh
磔刑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
磔刑 (Danh từ)
【zhé xíng】
01
Extreme torment or agony; great suffering (often used metaphorically)
2.比喻极大的痛苦。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An ancient extreme form of corporal execution (used since the Five Dynasties): slow dismemberment by cutting flesh and limbs and then severing the throat (commonly called 'guā' execution).
1.五代时始置的凌迟极刑。即割肉离骨,断肢体,然后割断咽喉。俗称剐刑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磔刑
zhé
磔
xíng
刑
Các từ liên quan
磔剉
磔卓
磔尸
磔攘
磔暴
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 矺, 𡍎, 𡏫, 𢳗, 𢵍, 𨃥, 𨃮, 厇, 𡑙
- Hình thái radical:
- ⿰,石,桀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ丶一フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜆
晣
扸
歽
㢎
埑
悊
䂝
晢
嚞
謫
馲
䂯
礵
砄
砹
䃧
碶
硶
硹
礪
磍
䃗
礥
獦
撝
髛
蕪
觬
㠎
皝
㵙
頬
嶓
镉
磒
波磔
