Bản dịch của từ 磗 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhuān
01

Same as “brick” – a common building brick.

同“砖”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

磗
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,石,尃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚一一丨丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép