Bản dịch của từ 磗柍 trong tiếng Anh

磗柍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢN/AN/AN/A

磗柍 (Tính từ)

zhuān yǎng
01

To describe many voices or sounds rising and competing at once; noisy clamoring or competing cries

形容众声竞相发出。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Archaic term for a rumbling or surging sound; a noisy, tumultuous state (also written 磗泱)

亦作'磗泱'。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磗柍

zhuān

yǎng

磗
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,石,尃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚一一丨丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép