Bản dịch của từ 磗柍 trong tiếng Anh
磗柍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
磗柍 (Tính từ)
【zhuān yǎng】
01
To describe many voices or sounds rising and competing at once; noisy clamoring or competing cries
形容众声竞相发出。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Archaic term for a rumbling or surging sound; a noisy, tumultuous state (also written 磗泱)
亦作'磗泱'。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磗柍
zhuān
磗
yǎng
柍
