Bản dịch của từ 磞星 trong tiếng Anh

磞星

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥN/AN/AN/A

磞星 (Tính từ)

pēng xīng
01

Like a shooting star: rapid, forceful movement; used metaphorically for swift, vigorous action

奔星。比喻动作迅猛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磞星

pēng

xīng

Các từ liên quan

磞头
磞见
星丁头
星主
星书
星乱
星事
磞
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【BÀNH】
Hình thái radical:
⿰,石,崩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚丨丿乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép