Bản dịch của từ 磞硠 trong tiếng Anh

磞硠

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥN/AN/AN/A

磞硠 (Trạng từ)

pēng láng
01

To shout loudly; a loud cry (archaic/rare)

大声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磞硠

pēng

láng

磞
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【BÀNH】
Hình thái radical:
⿰,石,崩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚丨丿乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép