ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
磡
Bảng phân tích âm vị 磡
Kàn
Cliff; steep mountainside
山崖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Embankment; dike; riverbank (man-made or reinforced earthen wall to prevent flooding)
堤岸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép