Bản dịch của từ 磧 trong tiếng Anh
磧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
磧 (Danh từ)
【qì】
01
Sand and gravel exposed in shallow water or at low tide
淺水中的沙石。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Desert area of sand and stones where no vegetation grows
[沙~]沙漠。不生草木的沙石地。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
