Bản dịch của từ 磨 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

(Động từ)

01

To rub; to scrape; friction (to wear by rubbing)

摩擦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To grind or sharpen (by rubbing with an abrasive); to (practice/polish) — to grind, hone, or polish an object or one's skill through repeated rubbing or practice.

用磨料磨物体使光滑、锋利或达到其他目的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To torment; to persecute; to cause physical or mental suffering

折磨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To pester; to nag; to bother someone persistently

纠缠;磨烦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To wear away; to erase; to fade (gradually) — to be worn down or extinguished over time

消灭;磨灭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To waste time; to stall or delay

消耗时间;拖延

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Grindstone; hand mill — a tool (usually two circular stones) for grinding grain; to grind (grain)

把粮食弄碎的工具,通常是两个圆石盘做成的; 用磨把粮食弄碎

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To turn around; to veer/swerve (rotate direction, come back)

掉转;转弯

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To grind; to mill (e.g., grain or beans) — to rub or crush into powder

用磨弄碎粮食

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép