Bản dịch của từ 磨 trong tiếng Anh
磨

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
磨 (Động từ)
To rub; to scrape; friction (to wear by rubbing)
摩擦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To grind or sharpen (by rubbing with an abrasive); to磨 (practice/polish) — to grind, hone, or polish an object or one's skill through repeated rubbing or practice.
用磨料磨物体使光滑、锋利或达到其他目的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To torment; to persecute; to cause physical or mental suffering
折磨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pester; to nag; to bother someone persistently
纠缠;磨烦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To wear away; to erase; to fade (gradually) — to be worn down or extinguished over time
消灭;磨灭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To waste time; to stall or delay
消耗时间;拖延
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
磨 (Danh từ)
Grindstone; hand mill — a tool (usually two circular stones) for grinding grain; to grind (grain)
把粮食弄碎的工具,通常是两个圆石盘做成的; 用磨把粮食弄碎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
磨 (Động từ)
To turn around; to veer/swerve (rotate direction, come back)
掉转;转弯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To grind; to mill (e.g., grain or beans) — to rub or crush into powder
用磨弄碎粮食
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
- Các biến thể:
- 䃺, 𢉳, 𥖤
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
