Bản dịch của từ 磨擦 trong tiếng Anh
磨擦

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
磨擦 (Động từ)
Conflict or friction caused by opposing interests or disputes between individuals or groups
摩擦: (个人或党派团体间) 因彼此利害矛盾而引起的冲突
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To rub; friction caused by close contact and movement between objects
摩擦:物体和物体紧密接触,来回移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Friction; the resistance that one surface or object encounters when moving over another, including types like sliding and rolling friction.
一个物体在另一个物体上运动时, 两个物体表面之间所产生的阻碍运动的作用按物体运动时接触面的变化不同, 可分为滑动摩擦和滚动摩擦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Friction; the resistance that one surface or object encounters when moving over another
摩擦:一个物体在另一个物体上运动时, 两个物体表面之间所产生的阻碍运动的作用按物体运动时接触面的变化不同,可分为滑动摩擦和滚动摩擦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨擦
mó
磨
cā
擦
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
- Các biến thể:
- 䃺, 𢉳, 𥖤
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
