Bản dịch của từ 磨碎 trong tiếng Anh

磨碎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨碎 (Động từ)

mò suì
01

To grind into small pieces or powder; pulverize

磨碎(grinding;pulverizing)指以研磨作用为主,使物料粒度减小的作业。磨碎过程主要通过磨碎介质(钢 棒、钢球、砾石或矿块本身)的冲击和磨剥作用将物料粉碎,其生产粒度一般都小于5mm。通常,磨碎是在连续运转的筒体中完成的。筒体中装有一定数量的磨碎介质。筒体旋转时,磨碎介质的升落翻滚,产生冲击和研磨作用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨碎

suì

磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép