Bản dịch của từ 磨缠 trong tiếng Anh

磨缠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

磨缠 (Động từ)

mó chán
01

To persistently bother or wear down through continual friction or entanglement.

磨缠是指通过不断的磨擦或纠缠来消耗或影响某物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨缠

chán

Các từ liên quan

磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
磨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
Các biến thể:
䃺, 𢉳, 𥖤
Hình thái radical:
⿸,麻,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép