Bản dịch của từ 磬声 trong tiếng Anh

磬声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

磬声 (Danh từ)

qìng shēng
01

Refers to commanders or high-ranking military leaders (classical usage)

2.指代将帅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The sound produced by striking a qing (a ritual stone or metal chime); the resonant bell-like tone heard in temples or ancient music.

1.击磬的声音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磬声

qìng

shēng

Các từ liên quan

磬人
磬出
磬叔
磬口
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
磬
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
声, 殸, 硜, 𡔝, 𣫆, 𥓕
Hình thái radical:
⿱,殸,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép