Bản dịch của từ 磬浄 trong tiếng Anh

磬浄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

磬浄 (Tính từ)

qìng jìng
01

Completely clean or cleared out; utterly finished/empty (classical usage: 'exhausted' or 'all gone')

干净无余。磬,通“罄”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磬浄

qìng

jìng

Các từ liên quan

磬人
磬出
磬叔
磬口
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
磬
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
声, 殸, 硜, 𡔝, 𣫆, 𥓕
Hình thái radical:
⿱,殸,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép