Bản dịch của từ 磬管 trong tiếng Anh

磬管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

磬管 (Danh từ)

qìng guǎn
01

A tube/pipe associated with the qìng (stone or metal musical chime); i.e., the tubular part related to a qìng (see 磬筦).

见“磬筦”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磬管

qìng

guǎn

Các từ liên quan

磬人
磬出
磬叔
磬口
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
磬
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
声, 殸, 硜, 𡔝, 𣫆, 𥓕
Hình thái radical:
⿱,殸,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép