Bản dịch của từ 磮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

(Danh từ)

lún
01

A depression, hollow, or subsidence in the ground or an object — a sunken spot

磮是指一种地面或物体的凹陷,通常表示某种程度的下沉或凹陷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

磮
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【TỐN】
Hình thái radical:
⿰石崙
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ丨ノ丶一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép