Bản dịch của từ 磱 trong tiếng Anh
磱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
磱 (Danh từ)
【láo】
01
Stone tool or stoneware.
石器。
Ví dụ
02
Talc, a smooth, soft mineral often used as powder.
滑石。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 䃕
- Hình thái radical:
- ⿰,石,勞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窂
嘮
労
㟉
鐒
顟
簩
僗
勞
憦
㨓
䜎
雒
㴖
䃕
濼
䈷
咯
硌
络
皪
鵅
駱
鮥
磞
磑
硟
䃶
砷
磪
砳
礌
礩
碻
礖
礤
寱
懧
斣
𠐋
邇
儩
蹇
濮
𠐜
鍌
蟀
鍚
