Bản dịch của từ 礁 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

(Danh từ)

jiāo
01

Reef; rock or coral formation near the sea surface (often hazardous to ships)

礁石

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Coral reef; rock-like formation made from accumulated remains of coral animals

由珊瑚虫的遗骸堆积成的岩石状物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

礁
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
嶕, 焦
Hình thái radical:
⿰,石,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép