Bản dịch của từ 礃 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

(Động từ)

zhǎng
01

Mine seam; coal/ore vein (a worked coal or ore layer in a mine)

礃子同'掌子'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

礃
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Hình thái radical:
⿰石掌
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép