ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
礃
Bảng phân tích âm vị 礃
Zhǎng
Mine seam; coal/ore vein (a worked coal or ore layer in a mine)
礃子同'掌子'
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép