Bản dịch của từ 礋 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

See the character “” for reference.

〔礰~〕见“礰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A legendary exotic beast from the West in folklore.

〔~磀〕传说中的西方异兽名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

礋
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
Hình thái radical:
⿰,石,睪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép