Bản dịch của từ 礌 trong tiếng Anh
礌
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
礌 (Danh từ)
【léi】
01
Same as 磊 (pile of stones; open/honest; many/stacked stones)
同'磊'
Ví dụ
礌 (Từ chỉ nơi chốn)
【léi】
01
Variant/traditional character reading of lèi (often pronounced 'lèi' in Taiwanese usage); rare character related to 錐/礪 meanings — historically a variant or dialectal form, mainly seen in names or classical texts.
Ví dụ
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 磊, 礧
- Hình thái radical:
- ⿰,石,雷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑘
㒍
檑
絫
㹎
磥
䐯
蔂
畾
纍
㵢
鱩
耒
蠝
䴎
櫐
櫑
厽
壘
瘣
累
鑸
鸓
誄
礘
硊
礤
砼
礜
䃣
䃹
砶
礆
砃
礯
碾
𠁟
燸
㦞
隴
䦯
鵝
擵
醥
䈧
糨
藟
蟖
