Bản dịch của từ 礓石 trong tiếng Anh
礓石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
礓石 (Danh từ)
【jiāng shí】
01
A small stone or pebble
1.小石。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
General term for stones or rocks, referring to various sizes and types of stone.
2.泛指石头。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礓石
jiāng
礓
shí
石
Các từ liên quan
礓砾
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𥗪
- Hình thái radical:
- ⿰,石,畺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姜
疆
䕬
將
豇
缰
茳
螀
薑
殭
葁
螿
砪
砩
礸
砍
䃍
砘
砶
砳
䃰
磢
磗
硒
䫝
襢
䭑
𠚟
䫥
䡬
皦
鬄
檳
䉙
戳
鹰
砂礓
