Bản dịch của từ 礙 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

(Tính từ)

ài
01

Prevent; stop (e.g., hindering others from doing something, causing inconvenience)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Worry; be concerned

牽掛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(Phono-semantic) Composed of the stone radical and the phonetic '', originally meaning to obstruct or block

(形聲。从石,疑聲。本義:妨礙,阻擋)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Cover; screen (e.g., clouds or fog blocking sight)

遮蔽;掩蓋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

礙
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
㝵, 硋, 碍, 𣝅
Hình thái radical:
⿰,石,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép