ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
礚
Bảng phân tích âm vị 礚
Kē
Onomatopoeia for a sharp knocking or clattering sound, like rushing waves or turbulent water.
同“磕”,象声词:“惮涌湍之~~兮,听波声之汹汹。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép