Bản dịch của từ 礚 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

01

Onomatopoeia for a sharp knocking or clattering sound, like rushing waves or turbulent water.

同“磕”,象声词:“惮涌湍之~~兮,听波声之汹汹。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

礚
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÁT】
Hình thái radical:
⿰,石,蓋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一一丨一丨一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép