Bản dịch của từ 礜石 trong tiếng Anh

礜石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

礜石 (Danh từ)

yù shí
01

Arsenopyrite, an iron arsenic sulfide mineral (FeAsS)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A toxic mineral containing arsenic.

一种有毒的矿石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礜石

shí

礜
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Hình thái radical:
⿱與石
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép