Bản dịch của từ 礞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

(Danh từ)

méng
01

A kind of mineral stone (used in traditional medicine) — ‘meng’ stone: varieties include blue-gray or gray-green 青礞石 and brown-yellow 金礞石.

礞石:矿物,有'青礞石'和'金礞石'两种青礞石青灰色或灰绿色,金礞石棕黄色,均可入药

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

礞
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿰,石,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép