Bản dịch của từ 礤床 trong tiếng Anh
礤床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎ | ㄘㄚˇ | c | a | thanh hỏi |
礤床 (Danh từ)
【cǎ chuáng】
01
Grater (a kitchen tool used to shred or grate food)
刨丝器
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vegetable shredder or slicer used in food preparation
蔬菜切碎机
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礤床
cǎ
礤
chuáng
床
