Bản dịch của từ 礬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

fán
01

Alum, hydrated sulfate salts of certain metals

礬石。某些金属的含水硫酸盐的含水結晶。如明矾、胆矾、绿矾。《玉篇,石部》:“礬,石也。”《集韻•元韻》:“礬,藥石也。有白、青、黄、黑、絳五種。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Abbreviation for the mountain phàn flower, a white fragrant flower with dense leaves

山矾花的简称。山矾花俗名椗花,叶密枝肥,冬不凋谢,花白而香。《正字通•石部》:“礬,山礬,花名。”

Ví dụ
03

To wash or polish with alum

用明矾洗刷。明方以智《物理小識•金石類》:“今有旋螺花者,有芝蔴雪花者,凡刀劍礱明以金絲礬礬之,其花即見。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

礬
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
Các biến thể:
矾, 𥖎, 𥐲, 𥐥
Hình thái radical:
⿱,樊,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép