Bản dịch của từ 礷 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiān
01

Same as “”, a whetstone used for polishing jade.

同“礛”,磨玉的砺石。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

礷
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Hình thái radical:
⿰,石,藍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一一丨一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép