Bản dịch của từ 礹 trong tiếng Anh
礹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
礹 (Tính từ)
【yán】
01
Same as the character “岩” (rock, cliff).
同“岩”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
- Các biến thể:
- 巖
- Hình thái radical:
- ⿰,石,嚴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丨乚一丨乚一一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿼
訁
㶄
㡉
筵
唌
嵓
㿕
閻
啱
䗡
檐
硽
乵
兗
鼹
揜
㱘
弇
厴
眼
瓛
裺
䊻
磅
䃠
䃤
硙
礱
碮
磍
矷
磽
確
䃰
礎
㺧
䥶
釂
鼉
齵
䵆
䡼
鷾
囓
矙
𠓘
瓛
