Bản dịch của từ 示众 trong tiếng Anh
示众
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
示众 (Động từ)
【shì zhòng】
01
To publicly display or punish someone in front of others
给大家看,特指当众惩罚犯人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 示众
shì
示
zhòng
众
Các từ liên quan
示下
示世
示人
示优
示例
众万
众下
众世
众中
众书
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 眎, 𡭕, 𥘅, 𧵋, 祇, 礻
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狧
眎
耆
是
𠀍
世
釈
睗
䜴
䤱
簭
謚
票
祝
視
祉
禁
䄐
社
隸
禀
祥
裸
禦
𠀏
𠕊
玊
艿
闪
㕤
讪
夳
仧
叻
叶
饤
表示
显示
展示
启示
提示
指示
暗示
出示
揭示
示范
