Bản dịch của từ 示优 trong tiếng Anh

示优

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

示优 (Động từ)

shì yōu
01

To show preferential treatment; to indicate generosity or special favor

表示优厚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 示优

shì

yōu

Các từ liên quan

示下
示世
示人
示众
示例
优与
优为
优乐
优产
优人
示
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
眎, 𡭕, 𥘅, 𧵋, 祇, 礻
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép