Bản dịch của từ 示信 trong tiếng Anh

示信

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

示信 (Cụm từ)

shì xìn
01

表示真实可靠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 示信

shì

xìn

Các từ liên quan

示下
示世
示人
示众
示优
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
示
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
眎, 𡭕, 𥘅, 𧵋, 祇, 礻
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép