Bản dịch của từ 示梦 trong tiếng Anh

示梦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

示梦 (Động từ)

shì mèng
01

To show (something) in a dream; a spirit or divine message appearing in a dream to inform someone

谓灵魂在梦中以事示人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 示梦

shì

mèng

Các từ liên quan

示下
示世
示人
示众
示优
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
示
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
眎, 𡭕, 𥘅, 𧵋, 祇, 礻
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép