Bản dịch của từ 示知 trong tiếng Anh

示知

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

示知 (Động từ)

shì zhī
01

To inform/notifiy (formal, used in letters or official correspondence)

信函用语。告知。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 示知

shì

zhī

Các từ liên quan

示下
示世
示人
示众
示优
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
示
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
眎, 𡭕, 𥘅, 𧵋, 祇, 礻
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép