Bản dịch của từ 示问 trong tiếng Anh
示问
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
示问 (Danh từ)
【shì wèn】
01
A short written note of greeting or inquiry (an old-fashioned brief greeting letter or card)
指表示问候的简札书启之类。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 示问
shì
示
wèn
问
Các từ liên quan
示下
示世
示人
示众
示优
问一答十
问世
问业
问事
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 眎, 𡭕, 𥘅, 𧵋, 祇, 礻
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狧
眎
耆
是
𠀍
世
釈
睗
䜴
䤱
簭
謚
票
祝
視
祉
禁
䄐
社
隸
禀
祥
裸
禦
𠀏
𠕊
玊
艿
闪
㕤
讪
夳
仧
叻
叶
饤
表示
显示
展示
启示
提示
指示
暗示
出示
揭示
示范
