Bản dịch của từ 礼宗 trong tiếng Anh
礼宗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
礼宗 (Danh từ)
【lǐ zōng】
01
A classical term for a woman who strictly observes rites and morals and can be a model for others (an ideal virtuous woman in historical accounts).
指妇女守礼而可为人师法者。据《后汉书.列女传.皇甫规妻》载:规妻善文能书。规卒时,妻犹年盛而色美。董卓为相,以重礼聘娶,规妻乃轻服诣卓门,辞请。卓威逼之曰:“孤之威教,欲令四海风靡,何有不行于一妇人乎!”规妻知不免,乃立骂卓。遂被鞭扑而死,后人图画,号曰“礼宗”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼宗
lǐ
礼
zōng
宗
Các từ liên quan
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
- Các biến thể:
- 禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,乚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禮
峢
㸚
鋰
䧉
邐
䗍
浬
理
欚
俚
㾖
䄂
禤
禙
禔
䄆
礽
祰
祫
祒
祼
祏
禞
饤
𠕄
龱
邚
叐
㕣
𠆭
仺
曱
𠅂
㐵
疋
礼物
礼貌
礼拜
婚礼
礼堂
典礼
礼仪
敬礼
葬礼
彩礼
