Bản dịch của từ 礼闱 trong tiếng Anh

礼闱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

礼闱 (Danh từ)

lǐ wéi
01

A Han-dynasty official precinct: the ceremonial gate/section (within the Lǐ gate) near the restricted court area where the Shangshu (imperial secretariat) was located; the 'Lǐ-wéi' ceremonial chamber/precinct.

1.汉代尚书省在建礼门内,又近禁闱,故称之为礼闱。

Ví dụ
02

The imperial 'Hui' examination in ancient China administered by the Ministry of Rites (a national-level classical exam)

2.指古代科举考试之会试,因其为礼部主办,故称礼闱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼闱

wéi

Các từ liên quan

礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
礼
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
Hình thái radical:
⿰,⺭,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép