Bản dịch của từ 社 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

(Danh từ)

shè
01

People's commune; rural administrative collective (historical)

人民公社

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Publisher; publishing house; (publisher/producer of printed works)

出版的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Earth deity; a shrine or ritual for the local earth god (traditional sacrificial site/ceremony)

古代把土神和祭土神的地方、日子和祭礼都叫社

Ví dụ
04

News agency; press agency (an organization that gathers and distributes news)

通讯社

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Organization; society; community; club

组织;社会;社区

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép