Bản dịch của từ 社会主义制度 trong tiếng Anh

社会主义制度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社会主义制度 (Danh từ)

shè huì zhǔ yì zhì dù
01

Socialist system — the political, economic and social framework based on socialist principles (e.g., public ownership, planned economy, equitable distribution in principle)

见“社会主义社会”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会主义制度

shè

huì

zhǔ

zhì

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
制一
制世
制中
制举
制举业
度世
度假
度假村
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép