Bản dịch của từ 社会制度 trong tiếng Anh

社会制度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社会制度 (Danh từ)

shè huì zhì dù
01

A system of social norms and behavior patterns established to meet human societal needs.

在一定历史条件下,为满足人类社会生活需要而建立的行为模式或社会规范体系。有三个含义:(1)指社会形态;(2)指各种具体的社会制度;(3)指各种社团组织的规章制度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会制度

shè

huì

zhì

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
制一
制世
制中
制举
制举业
度世
度假
度假村
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép