Bản dịch của từ 社会化 trong tiếng Anh

社会化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社会化 (Danh từ)

shè huì huà
01

The process by which an individual acquires socially accepted behaviors and values through social interaction and training.

经由社会的熏陶与训练,一个人渐渐拥有为社会所认可的品格与行为的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会化

shè

huì

huà

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
化为泡影
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép