Bản dịch của từ 社会控制 trong tiếng Anh

社会控制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社会控制 (Danh từ)

shè huì kòng zhì
01

Social control; the process of guiding and restraining behavior in society.

也称“社会约制”。指通过社会力量使人们遵从社会规范、维护社会秩序的过程。既指整个社会或社会中的群体、组织对其成员行为的指导、约束或制裁,也指社会互动中社会成员之间的相互影响、相互监督和相互批评。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会控制

shè

huì

kòng

zhì

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
控临
控制
控制器
控制数字
制一
制世
制中
制举
制举业
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép