Bản dịch của từ 社会群体 trong tiếng Anh

社会群体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社会群体 (Danh từ)

shè huì qún tǐ
01

A social group of individuals interacting and supporting each other based on social relationships.

若干社会成员基于一定的社会关系并按照某种互助方式结合起来的人类基本共同体。基本特征是:(1)有较稳定的群体结构和一定的行为规范;(2)成员间相互依赖,频繁互动;(3)有一定的目标和成员间的分工、协作;(4)群体中的每一成员都有一种共同的归属和认同感。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会群体

shè

huì

qún

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
群丑
群仆
群从
体上
体二
体亮
体亲
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép