Bản dịch của từ 社保 trong tiếng Anh

社保

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社保 (Danh từ)

shè bǎo
01

Social insurance, a system protecting workers through benefits like pensions, health care, and unemployment aid.

社会保险的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Social security; social welfare system providing protection and benefits to citizens

社会保障的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社保

shè

bǎo

社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép