Bản dịch của từ 社公 trong tiếng Anh
社公
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
社公 (Danh từ)
【shè gōng】
01
An old term for the earth or village deity (local land god worshipped in folk religion)
1.旧谓土地神。
Ví dụ
02
Courtesy name / small name (a personal sobriquet) — here the xiaozì of Song Li Tao
3.宋李涛的小字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Archaic/dialectal term for a man born with white hair/eyebrows but a ruddy/red complexion.
2.旧俗用以称生而眉发白﹑面颜赤的男子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社公
shè
社
gōng
公
Các từ liên quan
社主
社事
社交
社交才能
社人
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
- Các biến thể:
- 䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懾
欇
涻
㒤
䀅
厙
摂
設
舍
泏
拾
麝
禰
䄝
祲
䄂
禞
䄖
禢
祚
禩
祸
祝
䃽
抐
赤
助
却
㞸
㞱
忑
邳
何
灿
㑄
㸩
社会
社交
社区
社恐
社团
报社
社死
社保
社牛
公社
