Bản dịch của từ 社区文化 trong tiếng Anh
社区文化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
社区文化 (Danh từ)
【shè qū wén huà】
01
Community culture, the cultural environment formed by people's behaviors in a specific social area.
在一个特定社会区域中,人们各方面行为所构成的文化环境。包括与人们生活有关的自然环境、社区组织环境以及社会心理环境等,如都市社区、乡村社区、学校社区、商业社区等。它们都以各自的社区特点形成相对独立的文化系统。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社区文化
shè
社
qū
区
wén
文
huà
化
Các từ liên quan
社主
社事
社交
社交才能
社人
区中
区中学
区中缘
区位
文丈
文不加点
文不对题
文丐
化为泡影
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
- Các biến thể:
- 䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懾
欇
涻
㒤
䀅
厙
摂
設
舍
泏
拾
麝
禰
䄝
祲
䄂
禞
䄖
禢
祚
禩
祸
祝
䃽
抐
赤
助
却
㞸
㞱
忑
邳
何
灿
㑄
㸩
社会
社交
社区
社恐
社团
报社
社死
社保
社牛
公社
