Bản dịch của từ 社稷为墟 trong tiếng Anh

社稷为墟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社稷为墟 (Tính từ)

shè jì wèi xū
01

A ruined state or nation; the land of the country turned to ruins and desolation, often indicating collapse or devastation.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社稷为墟

shè

wèi

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
稷下先生
稷丘
为下
为丛驱雀
为主
为久
墟井
墟囿
墟土
墟场
墟坟
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép